Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bản sắc" (1)

bản sắc
Tiếng Anh Danh từidentity
Từ vựng của tôi
Giữ gìn bản sắc dân tộc.
Preserve national identity.

swap_horiz Từ liên quan "bản sắc" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bản sắc" (2)

Giữ gìn bản sắc dân tộc.
Preserve national identity.
Du lịch văn hóa tâm linh mang bản sắc của vùng núi phía Bắc.
Spiritual cultural tourism carries the identity of the northern mountainous region.